công chức
1.こうむいん 「公務員」​​
danh từ
2.かんり 「官吏」​​
3.しょくいん 「職員」​​
4.ホワイトカラー​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ công chức

1. công chức cấp thấp
下級公務員
2. công chức (viên chức) hành chính trong nước
国内行政公務員
3. công chức cấp cao
高級官吏
4. công chức nhà nước được tuyển chọn qua bầu cử
選挙で選ばれる公務員
5. nữ công chức trẻ
若い女性公務員

Kanji liên quan

CHỨCショク、ソク
VIÊNイン
CÔNGコウ、ク
LẠI
QUANカン
VỤ