công chứng
danh từ
1.こうしょう 「公証」 [CÔNG CHỨNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ công chứng

1. Phí công chứng
公証料
2. Chế độ (hệ thống) công chứng điện tử
電子公証制度
3. Thủ tục công chứng
公証手続き
4. Chứng nhận của công chứng viên
公証人の認証

Kanji liên quan

CÔNGコウ、ク
CHỨNGショウ