công chứng viên
danh từ
1.こうしょうにん 「公証人」 [CÔNG CHỨNG NHÂN]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ công chứng viên

1. Xác nhận của công chứng viên
公証人として認証する
2. Dấu của công chứng viên
公証人印

Kanji liên quan

CÔNGコウ、ク
NHÂNジン、ニン
CHỨNGショウ