công cụ
1.キット​​
2.こうぐ 「工具」 [CÔNG CỤ]​​
3.こうふ 「工夫」​​
danh từ
4.きかい 「器械」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ công cụ

1. dụng cụ (công cục) để chữa răng
歯科医療器械
2. công cụ phát triển phần mềm
ソフトウェア開発キット
3. công cụ (dụng cụ) cắt gốm
セラミック切削工具
4. công cụ độc đáo trong ~
〜における独特の工夫
5. cải tiến dụng cụ (công cụ)
器械を改良する
Xem thêm

Kanji liên quan

PHUフ、フウ、ブ
CÔNGコウ、ク、グ
GIỚIカイ
CỤ
KHÍ