công danh
danh từ
1.こうみょう 「功名」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ công danh

1. tranh giành công danh
功名を争う
2. bị lái sang tham vọng công danh
功名心に駆られる

Kanji liên quan

DANHメイ、ミョウ
CÔNGコウ、ク