công đoàn
danh từ
1.ろうどうくみあい 「労働組合」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

LAO,LẠOロウ
TỔ
HỢP,CÁPゴウ、ガッ、カッ
ĐỘNGドウ、リュク、リキ、ロク、リョク