công đoạn
danh từ
1.こうてい 「工程」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ công đoạn

1. công đoạn tiếp theo
〜する次の工程
2. công đoạn in ấn
印画工程
3. công đoạn làm việc được máy tính hoá
コンピュータ化された工程

Kanji liên quan

CÔNGコウ、ク、グ
TRÌNHテイ