cộng đồng Than và Thép Châu Âu
danh từ
1.おうしゅうせきたんてっこうきょうどうたい 「欧州石炭鉄鋼共同体」​​
câu, diễn đạt
2.おうしゅうせきたんてっこうきょうどうたい 「欧州石炭鉄鋼共同体」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHÂUシュウ、ス
ĐỒNGドウ
THIẾTテツ
ÂUオウ
THÁNタン
CƯƠNGコウ
THỂタイ、テイ
THẠCHセキ、シャク、コク
CỘNGキョウ