công giáo
1.カトリック​​
danh từ
2.カトリック​​
3.かとりっくきょう 「カトリック教」​​
4.こうきょう 「公教」 [CÔNG GIÁO]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ công giáo

1. kết hôn giữa người theo đạo tin lành và đạo công giáo (đạo thiên chúa)
カトリックとプロテスタントの結婚
2. cải sang đạo công giáo (đạo thiên chúa giáo)
カトリックに改宗する
3. tín đồ đạo thiên chúa giáo thuộc phái cấp tiến
急進派のカトリック教徒
4. hội nghị đạo Công giáo nước Mỹ
米国カトリック会議
5. giới tăng lữ đạo công giáo (đạo thiên chúa)
カトリックの聖職者
Xem thêm

Kanji liên quan

GIÁOキョウ
CÔNGコウ、ク