công hàm
danh từ
1.がいこうぶんしょ 「外交文書」 [NGOẠI GIAO VĂN THƯ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ công hàm

1. người chuyển phát công hàm
外交文書配達員
2. túi đựng công hàm (công văn ngoại giao)
外交文書用郵袋

Kanji liên quan

VĂNブン、モン
GIAOコウ
NGOẠIガイ、ゲ
THƯショ