cộng hòa
danh từ
1.きょうわ 「共和」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cộng hòa

1. nước cộng hòa Nam Phi
南アフリカ共和国
2. nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
ベトナム社会主義共和国

Kanji liên quan

HÒAワ、オ、カ
CỘNGキョウ