cộng hưởng
danh từ
1.きょうめい 「共鳴」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cộng hưởng

1. cộng hưởng không gian
空間共鳴
2. sự cộng hưởng sóng xoáy
スピン波共鳴
3. cộng hưởng kiểu tương tự (analog)
アナログ共鳴

Kanji liên quan

CỘNGキョウ
MINHメイ