công ích
danh từ
1.こうえき 「公益」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ công ích

1. Kế toán hoạt động công ích
公益(事業)会計

Kanji liên quan

ÍCHエキ、ヤク
CÔNGコウ、ク