công minh
tính từ
1.こうめい 「公明」​​
2.こうめい 「公明」​​
danh từ
3.こうめい 「公明」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ công minh

1. làm việc gì một cách công minh chính đại
公明正大にやる
2. hành vi công minh chính đại
公明正大な行為

Kanji liên quan

CÔNGコウ、ク
MINHメイ、ミョウ、ミン