công nghiệp
danh từ
1.インダストリアル​​
2.こうぎょう 「興業」​​
3.こうぎょう 「工業」​​
4.こうぎょうよう 「工業用」 [CÔNG NGHIỆP DỤNG]​​
5.さんぎょう 「産業」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ công nghiệp

1. hoạt hình công nghiệp
インダストリアル・アニメーション
2. ngân hàng công nghiệp
インダストリアル・バンキング
3. công nghiệp (ngành) hợp chất hóa học
合成化学(工業)
4. công nghiệp sản suất cao su
ゴム製品工業
5. nhựa công nghiệp
工業用プラスチック
Xem thêm

Kanji liên quan

DỤNGヨウ
NGHIỆPギョウ、ゴウ
CÔNGコウ、ク、グ
SẢNサン
HƯNGコウ、キョウ