công nghiệp dệt
câu, diễn đạt
1.せんいこうぎょう 「繊維工業」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NGHIỆPギョウ、ゴウ
CÔNGコウ、ク、グ
DUY
TIỆMセン