công nghiệp hàng hải
câu, diễn đạt
1.かいうんぎょう 「海運業」 [HẢI VẬN NGHIỆP]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NGHIỆPギョウ、ゴウ
HẢIカイ
VẬNウン