công nghiệp hàng không vũ trụ
danh từ
1.こうくううちゅうこうぎょう 「航空宇宙工業」 [HÀNG KHÔNG VŨ TRỤ CÔNG NGHIỆP]​​
câu, diễn đạt
2.こうくううちゅうこうぎょう 「航空宇宙工業」 [HÀNG KHÔNG VŨ TRỤ CÔNG NGHIỆP]​​
3.こうくううちゅうさんぎょう 「航空宇宙産業」 [HÀNG KHÔNG VŨ TRỤ SẢN NGHIỆP]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KHÔNG,KHỐNGクウ
NGHIỆPギョウ、ゴウ
CÔNGコウ、ク、グ
TRỤチュウ
HÀNGコウ
SẢNサン