công nghiệp lắp ráp
danh từ
1.アセンブリーこうぎょう 「アセンブリー工業」​​
câu, diễn đạt
2.アセンブリーこうぎょう 「アセンブリー工業」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ công nghiệp lắp ráp

1. công nghiệp lắp ráp đang ngày càng phát triển
アセンブリー工業はだんだんは発達しています

Kanji liên quan

NGHIỆPギョウ、ゴウ
CÔNGコウ、ク、グ