công nghiệp mỏ
danh từ
1.こうざんぎょう 「鉱山業」 [KHOÁNG SƠN NGHIỆP]​​
câu, diễn đạt
2.こうざんぎょう 「鉱山業」 [KHOÁNG SƠN NGHIỆP]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NGHIỆPギョウ、ゴウ
KHOÁNGコウ
SƠN,SANサン、セン