công nghiệp nặng
1.じゅうこうぎょう 「重工業」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NGHIỆPギョウ、ゴウ
CÔNGコウ、ク、グ
TRỌNG,TRÙNGジュウ、チョウ