công nghiệp nhẹ
danh từ
1.けいこうぎょう 「軽工業」​​
câu, diễn đạt
2.けいこうぎょう 「軽工業」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ công nghiệp nhẹ

1. giảm bớt các rào cản ngoại thương đối với các sản phẩm công nghiệp nhẹ.
軽工業品のに対する貿易障壁を低くする

Kanji liên quan

NGHIỆPギョウ、ゴウ
CÔNGコウ、ク、グ
KHINHケイ