công nhân bốc vác ở cảng
danh từ
1.こうわんろうどうしゃ 「港湾労働者」​​
câu, diễn đạt
2.こうわんろうどうしゃ 「港湾労働者」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

GIẢシャ
LAO,LẠOロウ
LOANワン
ĐỘNGドウ、リュク、リキ、ロク、リョク
CẢNGコウ