công nhân khuân vác
danh từ
1.あかぼう 「赤帽」​​
câu, diễn đạt
2.あかぼう 「赤帽」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ công nhân khuân vác

1. Người khuân vác ở đường ray
鉄道の赤帽
2. Thưởng tiền cho người khuân vác
赤帽にチップをやる

Kanji liên quan

XÍCHセキ、シャク
MẠOボウ、モウ