công nhân xây dựng
câu, diễn đạt
1.とびしょく 「鳶職」 [DIÊN CHỨC]​​
2.とびしょくにん 「鳶職人」 [DIÊN CHỨC NHÂN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHỨCショク、ソク
DIÊNエン
NHÂNジン、ニン