cống nước thải
danh từ
1.げすいこう 「下水溝」​​
câu, diễn đạt
2.げすいこう 「下水溝」​​
câu, diễn đạt
3.ヘドロ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cống nước thải

1. Cống nước thải hình hộp
箱形下水溝
2. Cống nước thải bị tắc
詰まった下水溝
3. Cống nước thải (cống thoát nước) không có nắp đậy
ふたのない下水溝

Kanji liên quan

THỦYスイ
HẠカ、ゲ
CÂUコウ