công pháp
danh từ
1.こうほう 「公法」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ công pháp

1. viện nghiên cứu luật quốc tế, công pháp
国際法・公法研究所

Kanji liên quan

PHÁPホウ、ハッ、ホッ、フラン
CÔNGコウ、ク