cổng phía Tây
danh từ
1.にしぐち 「西口」 [TÂY KHẨU]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cổng phía Tây

1. rời nhà ga từ cửa tây
駅の西口から出る

Kanji liên quan

KHẨUコウ、ク
TÂYセイ、サイ、ス