công sở
danh từ
1.やくしょ 「役所」​​
2.かんちょう 「官庁」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

SẢNHチョウ、テイ
SỞショ
DỊCHヤク、エキ
QUANカン