cổng soát vé
câu, diễn đạt
1.かいさつぐち 「改札口」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cổng soát vé

1. Tôi sẽ đợi ngay bên ngoài cổng soát vé.
改札口を出たところで待ってるよ。

Kanji liên quan

KHẨUコウ、ク
TRÁTサツ
CẢIカイ