công sứ đặc mệnh toàn quyền
câu, diễn đạt
1.とくめいぜんけんこうし 「特命全権公使」 [ĐẶC MỆNH TOÀN QUYỀN CÔNG SỬ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐẶCトク
SỬ,SỨ
MỆNHメイ、ミョウ
CÔNGコウ、ク
TOÀNゼン
QUYỀNケン、ゴン