công sức và thời gian
câu, diễn đạt
1.てま 「手間」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ công sức và thời gian

1. tốn công sức tốn thời gian
手間がかかる

Kanji liên quan

THỦシュ、ズ
GIANカン、ケン