công tác
danh từ
1.じぎょう 「事業」​​
2.しゅっちょうする 「出張する」​​
3.つとめ 「勤め」​​
4.つとめ 「務め」​​
5.ワーク​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ công tác

1. đơn vị công tác
務め先

Kanji liên quan

XUẤTシュツ、スイ
NGHIỆPギョウ、ゴウ
SỰジ、ズ
CẦNキン、ゴン
TRƯƠNGチョウ
VỤ