công tố viên
danh từ
1.けんじ 「検事」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ công tố viên

1. công tố viên được chính phủ bổ nhiệm
政府に任命された検事
2. trợ lý công tố viên
次席検事
3. ủy viên công tố cấp cao
上席検事
4. công tố viên chính
首席検事

Kanji liên quan

KIỂMケン
SỰジ、ズ