công trái chính phủ
danh từ
1.こうきょうさい 「公共債」 [CÔNG CỘNG TRÁI]​​
câu, diễn đạt
2.こうきょうさい 「公共債」 [CÔNG CỘNG TRÁI]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ công trái chính phủ

1. cục công trái chính phủ
公共債券局
2. hiệp hội tiếp nhận công trái chính phủ
公共債引受協会
3. phát hành công trái chính phủ
公共債発行

Kanji liên quan

CÔNGコウ、ク
CỘNGキョウ
TRÁIサイ