công trình cơ bản
danh từ
1.きそこうじ 「基礎工事」​​
câu, diễn đạt
2.きそこうじ 「基礎工事」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ công trình cơ bản

1. khi công trình cơ bản kết thúc chắc sẽ bắt đầu việc xây dựng tòa nhà đó
基礎工事が終わったら、そのビルの建設が始まるだろう
2. thiết bị công trình cơ bản
基礎工事用機械
3. phí công trình cơ bản
基礎工事費

Kanji liên quan

CÔNGコウ、ク、グ
SỰジ、ズ
SỞ