công trình có cấu trúc bằng thép
câu, diễn đạt
1.てっこつこうじ 「鉄骨工事」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ công trình có cấu trúc bằng thép

1. máy móc dành cho các công trình có cấu trúc bằng thép
鉄骨工事用機械

Kanji liên quan

CÔNGコウ、ク、グ
SỰジ、ズ
THIẾTテツ
CỐTコツ