công trình công cộng
câu, diễn đạt
1.どぼく 「土木」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ công trình công cộng

1. các công trình công cộng tốn rất nhiều tiền.
土木工事は金がかかる

Kanji liên quan

MỘCボク、モク
THỔド、ト