công trình nghiên cứu khoa học
danh từ
1.がくじゅつろんぶん 「学術論文」​​
câu, diễn đạt
2.がくじゅつろんぶん 「学術論文」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ công trình nghiên cứu khoa học

1. công trình nghiên cứu khoa học liên quan đến
に関する学術論文
2. trình luận văn khoa học (công trình nghiên cứu khoa học)
学術論文を提出する
3. công bố trong luận văn khoa học (công trình nghiên cứu khoa học)
学術論文で公表される

Kanji liên quan

HỌCガク
VĂNブン、モン
THUẬTジュツ
LUẬNロン