công trình thủy lợi
danh từ
1.かせんかいしゅうこうじ 「河川改修工事」​​
câu, diễn đạt
2.かせんかいしゅうこうじ 「河川改修工事」​​
3.かんがいしせつ 「灌漑施設」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

XUYÊNセン
CÔNGコウ、ク、グ
SỰジ、ズ
THIẾTセツ
TUシュウ、シュ
THI,THÍシ、セ
CẢIカイ