công ty cổ phần
danh từ
1.かぶしきがいしゃ 「株式会社」​​
câu, diễn đạt
2.かぶしきがいしゃ 「株式会社」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ công ty cổ phần

1. Công ty cổ phần quốc tế NTT
エヌ・ティ・ティ・インターナショナル株式会社
2. công ty cổ phần đường sắt Shikoku (JR Shikoku)
四国旅客鉄道株式会社、JR四国
3. Công ty cổ phần đường sắt Higashi Nihon (JR Higashi Nihon)
東日本旅客鉄道株式会社、JR東日本

Kanji liên quan

HỘIカイ、エ
CHÂU,CHUシュ
シャ
THỨCシキ