công ty dầu lửa
danh từ
1.せきゆがいしゃ 「石油会社」​​
câu, diễn đạt
2.せきゆがいしゃ 「石油会社」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ công ty dầu lửa

1. công ty dầu lửa quốc gia Irac
イラク国営石油会社
2. làm việc ở công ty dầu lửa
石油会社に勤める
3. các công ty dầu lửa lớn và nhỏ đã tăng giá gas do vụ khủng bố
大手、中小企業にかかわらず、石油会社はテロの影響でガソリンの値上げを行った

Kanji liên quan

HỘIカイ、エ
DUユ、ユウ
シャ
THẠCHセキ、シャク、コク