Công ty điện
danh từ
1.でんきがいしゃ 「電気会社」 [ĐIỆN KHÍ HỘI XÃ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ Công ty điện

1. Công ty phát điện bằng sức nước.
水力電気会社

Kanji liên quan

HỘIカイ、エ
ĐIỆNデン
KHÍキ、ケ
シャ