công ty điện thoại
câu, diễn đạt
1.でんわきょく 「電話局」 [ĐIỆN THOẠI CỤC]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ công ty điện thoại

1. trạm điện thoại địa phương
地方電話局
2. trạm điện thoại điện tín
電報電話局

Kanji liên quan

CỤCキョク
ĐIỆNデン
THOẠI