công ty liên doanh
1.ごうべんがいしゃ 「合弁会社」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HỘIカイ、エ
BIỆN,BIỀNベン、ヘン
シャ
HỢP,CÁPゴウ、ガッ、カッ