Công ty năng lượng nguyên tử
danh từ
1.げんしりょくこうしゃ 「原子力公社」​​
câu, diễn đạt
2.げんしりょくこうしゃ 「原子力公社」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ Công ty năng lượng nguyên tử

1. Công ty Năng lượng Nguyên tử Đài Loan
台湾原子力公社
2. Công ty Năng lượng Nguyên tử Anh
イギリス原子力公社

Kanji liên quan

TỬ,TÝシ、ス、ツ、-っ.こ
CÔNGコウ、ク
NGUYÊNゲン
シャ
LỰCリョク、リキ、リイ