Công ty Năng lượng Nguyên tử Canada
danh từ
1.かなだげんしりょくこうしゃ 「カナダ原子力公社」​​
câu, diễn đạt
2.かなだげんしりょくこうしゃ 「カナダ原子力公社」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TỬ,TÝシ、ス、ツ、-っ.こ
CÔNGコウ、ク
NGUYÊNゲン
シャ
LỰCリョク、リキ、リイ