công ty phát hành
câu, diễn đạt
1.はっこうがいしゃ 「発行会社」 [PHÁT HÀNH HỘI XÃ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ công ty phát hành

1. Công ty phát hành thẻ tín dụng.
クレジットカード発行会社
2. Công ty phát hành séc du lịch.
トラベラーズチェックの発行会社

Kanji liên quan

HÀNHコウ、ギョウ、アン
HỘIカイ、エ
シャ
PHÁTハツ、ホツ