Công ty Phát thanh Anh
danh từ
1.えいこくほうそうきょうかい 「英国放送協会」​​
câu, diễn đạt
2.えいこくほうそうきょうかい 「英国放送協会」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

QUỐCコク
HỘIカイ、エ
HIỆPキョウ
ANHエイ
TỐNGソウ
PHÓNGホウ、-っぱな.し