Công ty Phát thanh Canada
câu, diễn đạt
1.かなだほうそうきょうかい 「カナダ放送協会」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HỘIカイ、エ
HIỆPキョウ
TỐNGソウ
PHÓNGホウ、-っぱな.し